Anh - Việt

Bản dịch của từ Bùng nền trong tiếng Trung

bùng nền

Danh từ

bùng nền (Danh từ)

Nghĩa 01 · nền lò trong mỏ nâng cao, do áp lực mỏ gây nên

矿底隆起

nền lò trong mỏ nâng cao, do áp lực mỏ gây nên

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa