Búng
Động từ

Búng (Động từ)
01
Co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay cái, rồi bật mạnh ra
弹指
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bật bằng đầu ngón tay để làm cho vật nhỏ quay tít
用手指轻弹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dùng sức mười đầu ngón tay chuyền quả bóng đi khi bóng cao hơn ngực
用手指轻弹球
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[tôm] co và nẩy mình lên để di chuyển
虾跳跃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
