Anh - Việt

Bản dịch của từ Bưng trong tiếng Trung

bưng

Danh từĐộng từ

bưng (Danh từ)

Nghĩa 01 · vùng đồng lầy ngập nước, mọc nhiều cỏ lác [thường có ở miền Nam]

沼泽地区

vùng đồng lầy ngập nước, mọc nhiều cỏ lác [thường có ở miền Nam]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

bưng (Động từ)

Nghĩa 01 · cầm đưa ngang tầm ngực hoặc bụng, thường bằng cả hai tay

抱着

cầm đưa ngang tầm ngực hoặc bụng, thường bằng cả hai tay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · che, bịt bằng bàn tay hoặc bằng một lớp mỏng và căng

用手或薄层覆盖或遮挡

che, bịt bằng bàn tay hoặc bằng một lớp mỏng và căng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh