Anh - Việt

Bản dịch của từ Bừng tỉnh trong tiếng Trung

bừng tỉnh

Động từ

bừng tỉnh (Động từ)

Nghĩa 01 · Tỉnh giấc đột ngột sau khi đang ngủ say hoặc mê man.

在睡梦中突然醒来。

Tỉnh giấc đột ngột sau khi đang ngủ say hoặc mê man.

Ví dụ
半夜里一声巨响把我惊醒了。【】Tiếng sấm lớn làm tôi bừng tỉnh giữa đêm.
电话铃声响起时,她从熟睡中突然醒来。【】Cô ấy bừng tỉnh sau giấc ngủ sâu vì tiếng chuông điện thoại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đột nhiên nhận ra điều gì đó sau thời gian mê muội hoặc không để ý.

突然醒悟,猛然认清事情的真相。

Đột nhiên nhận ra điều gì đó sau thời gian mê muội hoặc không để ý.

Ví dụ
读完那条信息,他突然醒悟,意识到自己错了。【】Sau khi đọc tin nhắn đó, anh ấy bừng tỉnh và nhận ra mình đã sai.
看到那一幕,她猛然醒悟,离开了那段有害的关系。【】Nhìn thấy cảnh tượng đó, cô ấy bừng tỉnh và rời bỏ mối quan hệ độc hại.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bừng tỉnh (Verb)

bừng tỉnh + Danh từbừng tỉnh + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bừng tỉnh
Collocation
Ví dụ

被一阵响声惊醒

bừng tỉnh vì tiếng động

一阵巨响从厨房传来,全家人都惊醒了。

Cả nhà bừng tỉnh vì tiếng động lớn từ bếp.

半夜醒来

bừng tỉnh giữa đêm

猫在半夜被雷声惊醒。

Con mèo bừng tỉnh giữa đêm vì tiếng sấm.

从恍惚中回过神来

bừng tỉnh khỏi cơn mê

听到叫声,他从恍惚中回过神来。

Nghe tiếng gọi, anh ấy bừng tỉnh khỏi cơn mê.

从噩梦中惊醒

bừng tỉnh khỏi cơn ác mộng

我半夜从噩梦中惊醒。

Tôi bừng tỉnh khỏi cơn ác mộng lúc nửa đêm.