Anh - Việt

Bản dịch của từ Bụng trên trong tiếng Trung

bụng trên

Danh từ

bụng trên (Danh từ)

Nghĩa 01 · phần bụng trên rốn

上腹部

phần bụng trên rốn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa