Anh - Việt

Bản dịch của từ Bụng xụng trong tiếng Trung

bụng xụng

Tính từ

bụng xụng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ăn mặc lôi thôi, quần áo xộc xệch, thiếu gọn gàng.

衣着凌乱,不整洁。

Ăn mặc lôi thôi, quần áo xộc xệch, thiếu gọn gàng.

Ví dụ
他上学时总是邋里邋遢,衣服皱巴巴的。【】Cậu ấy đi học lúc nào cũng bụng xụng, áo quần nhăn nhúm.
熬了一整夜工作后,他看起来不修边幅,十分疲惫。【】Sau cả đêm làm việc, anh ấy trông bụng xụng và mệt mỏi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bụng xụng (Adjective)

Danh từ + bụng xụngĐộng từ + bụng xụng
Kết hợp từ của bụng xụng
Collocation
Ví dụ

破旧的衣服

quần áo bụng xụng

她穿着破旧的衣服去面试。

Cô ấy mặc quần áo bụng xụng đi phỏng vấn.

邋遢的外表

vẻ ngoài bụng xụng

这位老人外表邋遢,但心地很善良。

Ông cụ có vẻ ngoài bụng xụng nhưng rất tốt bụng.

凌乱的头发

đầu tóc bụng xụng

熬了一整夜后,他的头发乱糟糟的。

Sau cả đêm làm việc, đầu tóc anh ấy bụng xụng.

邋遢的外表

bề ngoài bụng xụng

他邋遢的外表让人低估了他。

Bề ngoài bụng xụng khiến anh ấy bị đánh giá thấp.

Video ngữ cảnh