Anh - Việt
buộc chân
Động từ
buộc chân (Động từ)
Nghĩa 01 · Hạn chế quyền tự do hoặc cản trở hành động của ai đó, khiến họ khó làm điều mình muốn.
限制某人的自由或行动,使其难以做想做的事。
Hạn chế quyền tự do hoặc cản trở hành động của ai đó, khiến họ khó làm điều mình muốn.
Ví dụ
小孩让妈妈备受束缚,很少出门。【】Con nhỏ khiến mẹ bị buộc chân, không đi đâu được.
这笔债务多年来一直制约着公司的发展。【】Khoản nợ này đang buộc chân công ty suốt nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buộc chân (Verb)
Danh từ + buộc chânTừ đi kèm + buộc chân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家庭责任拖累人 trách nhiệm gia đình buộc chân | 家庭责任有时会拖住想远行的年轻人。 Trách nhiệm gia đình đôi khi buộc chân người trẻ khi họ muốn đi xa. |
房贷束缚人 khoản vay buộc chân | 房贷让他多年来都被困在一座城市。 Khoản vay buộc chân anh ấy ở một thành phố suốt nhiều năm. |