Anh - Việt

Bản dịch của từ Bước chân trong tiếng Trung

bước chân

Danh từ

bước chân (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dấu chân người đã đi trước, hoặc việc làm theo con đường và gương của người khác.

前人走过留下的脚印;比喻效仿他人。

Dấu chân người đã đi trước, hoặc việc làm theo con đường và gương của người khác.

Ví dụ
我追随他的脚步学了这门手艺。【】Tôi theo bước chân anh ấy đi học nghề.
湿沙上留下了脚印。【】Dấu bước chân in trên cát ướt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khoảng cách giữa hai chân khi bước đi, hoặc độ dài của một bước đi.

行走时两脚之间的距离,即一步的长度。

Khoảng cách giữa hai chân khi bước đi, hoặc độ dài của một bước đi.

Ví dụ
练习之后,兰的步幅变大了。【】Bước chân của Lan dài hơn sau buổi tập.
她的步子小,所以走得比较慢。【】Bước chân cô ấy ngắn nên đi chậm hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bước chân (Noun)

Danh từ + bước chânbước chân + Tính từĐộng từ + bước chân
Kết hợp từ của bước chân
Collocation
Ví dụ

脚步声

tiếng bước chân

我听到走廊里传来脚步声。

Tôi nghe thấy tiếng bước chân ngoài hành lang.

脚印

dấu bước chân

雪地上还清楚地留着脚印。

Trên nền tuyết vẫn còn in rõ dấu bước chân.

Video ngữ cảnh