Anh - Việt

Bản dịch của từ Bước đầu trong tiếng Trung

bước đầu

Danh từTrạng từ

bước đầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Giai đoạn đầu của một quá trình, dự án hoặc sự phát triển nào đó, khi việc đó vẫn đang tiếp diễn.

某个过程或项目的最初阶段,仍在进行中。

Giai đoạn đầu của một quá trình, dự án hoặc sự phát triển nào đó, khi việc đó vẫn đang tiếp diễn.

Ví dụ
这是这个艺术项目的初始阶段。【】Đây là bước đầu của dự án nghệ thuật.
我们正处于组建团队的早期阶段。【】Chúng tôi đang ở bước đầu của việc xây dựng nhóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bước đầu (Noun)

Danh từ + bước đầubước đầu + Danh từbước đầu + Tính từ
Kết hợp từ của bước đầu
Collocation
Ví dụ

初步成果

kết quả bước đầu

研究显示了令人鼓舞的初步成果。

Nghiên cứu đã cho thấy kết quả bước đầu khả quan.

早期阶段

giai đoạn bước đầu

该项目仍处于早期阶段。

Dự án vẫn đang ở giai đoạn bước đầu.

初步研究

nghiên cứu bước đầu

这是对该问题的初步研究。

Đây là nghiên cứu bước đầu về vấn đề này.

初步数据

số liệu bước đầu

初步数据显示出上升趋势。

Số liệu bước đầu cho thấy xu hướng tăng.

bước đầu (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Diễn tả việc mới đạt được kết quả ở mức ban đầu, chưa hoàn chỉnh.

起初或初步地,表示结果尚未完整。

Diễn tả việc mới đạt được kết quả ở mức ban đầu, chưa hoàn chỉnh.

Ví dụ
这个项目初步取得了成功。【】Dự án này bước đầu đã thành công.
起初,我们没有看到明显的结果。【】Chúng tôi bước đầu chưa thấy kết quả rõ ràng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bước đầu (Adverb)

bước đầu + Tính từbước đầu + Động từ
Kết hợp từ của bước đầu
Collocation
Ví dụ

初步稳定

bước đầu ổn định

经济形势初步恢复稳定。

Tình hình kinh tế bước đầu ổn định trở lại.

初步有效

bước đầu hiệu quả

这项措施在减少污染方面最初有效。

Biện pháp này bước đầu hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm.

Video ngữ cảnh