Bước đột phá
Danh từ

Bước đột phá (Danh từ)
01
Sự kiện hoặc hành động tạo ra sự thay đổi quan trọng và rõ rệt, đưa vấn đề hay lĩnh vực nào đó tiến lên một bước xa hơn.
这是一件引起重大而明显变化的事件或行动,推动某个问题或领域向前迈出更大的一步。
Ví dụ
02
Sự kiện hoặc hành động tạo ra sự thay đổi quan trọng, tiến bộ mới so với trạng thái trước đó.
这是指引入具有重大意义或创新的事件或行动,带来与之前状态不同的重要变革。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
