Anh - Việt

Bản dịch của từ Bước đường trong tiếng Trung

bước đường

Danh từ

bước đường (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đoạn đường đời, học tập hoặc sự nghiệp mà một người đi qua, từng giai đoạn cụ thể.

人生、学业或事业所经历的道路或阶段。

Đoạn đường đời, học tập hoặc sự nghiệp mà một người đi qua, từng giai đoạn cụ thể.

Ví dụ
他的创业之路从一家小店开始。【】Bước đường lập nghiệp của anh ấy bắt đầu từ một cửa hàng nhỏ.
我仍然记得自己求学时的艰难阶段。【】Tôi vẫn nhớ bước đường học vấn gian nan của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tình thế khó khăn, không còn lối thoát, thường dùng trong cụm bước đường cùng.

走投无路、陷入绝境的境地。

Tình thế khó khăn, không còn lối thoát, thường dùng trong cụm bước đường cùng.

Ví dụ
他失去所有钱后陷入绝境。【】Anh ấy rơi vào bước đường cùng sau khi mất hết tiền bạc.
走到这一步,我们别无选择。【】Đến bước đường này, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bước đường (Noun)

bước đường + Danh từbước đường + Tính từ
Kết hợp từ của bước đường
Collocation
Ví dụ

人生之路

bước đường đời

她在人生之路上经历了许多起伏。

Cô ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trên bước đường đời.

职业道路

bước đường sự nghiệp

他为自己选择了正确的职业道路。

Anh ấy đã chọn đúng bước đường sự nghiệp cho mình.

通往成功的道路

trên bước đường thành công

每个人都必须为通往成功的道路而努力。

Mỗi người đều phải nỗ lực trên bước đường thành công.

Video ngữ cảnh