Anh - Việt

Bản dịch của từ Bước một trong tiếng Trung

bước một

Trạng từ

bước một (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Đi từng bước một cách chậm rãi, không vội vàng.

一步一步地慢慢走,不慌不忙。

Đi từng bước một cách chậm rãi, không vội vàng.

Ví dụ
老太太非常小心,一步一步地过马路。【】Bà cụ bước một qua đường, rất cẩn thận.
他不慌不忙,慢慢走进了会议室。【】Anh ấy bước một vào phòng họp, không hề vội vàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bước một (Adverb)

Động từ + bước một
Kết hợp từ của bước một
Collocation
Ví dụ

一步一步来

làm từng bước một

别着急,一步一步来就能完成。

Đừng vội, cứ làm từng bước một là xong.

逐步推进

tiến hành từng bước một

政府逐步推进这项改革。

Chính phủ tiến hành từng bước một cuộc cải cách.

一步一步地解释

giải thích từng bước một

老师一步一步地讲解这个方法。

Thầy giáo giải thích phương pháp từng bước một.

一步一步地解决

giải quyết từng bước một

我们应该一步一步地解决这些困难。

Chúng ta nên giải quyết từng bước một các vấn đề khó khăn.

一步一步地指导

hướng dẫn từng bước một

教练一步一步地指导新手。

Huấn luyện viên hướng dẫn người mới từng bước một.

Video ngữ cảnh