Anh - Việt
bước ngoặt
Danh từ
bước ngoặt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự thay đổi quan trọng, đưa một người hoặc sự việc sang một giai đoạn mới.
使人或事物进入新阶段的重要变化。
Sự thay đổi quan trọng, đưa một người hoặc sự việc sang một giai đoạn mới.
Ví dụ
搬到城市是我人生中的一个重大转折点。【】Việc chuyển đến thành phố là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời tôi.
那次胜利是她职业生涯的一个转折点。【】Chiến thắng đó là bước ngoặt trong sự nghiệp của cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bước ngoặt (Noun)
bước ngoặt + Giới từbước ngoặt + Tính từĐộng từ + bước ngoặt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
职业生涯中的转折点 bước ngoặt trong sự nghiệp | 那个角色是她职业生涯中的一个转折点。 Vai diễn đó là bước ngoặt trong sự nghiệp của cô. |
人生的转折点 bước ngoặt của cuộc đời | 遇到那位老师是我人生的一个转折点。 Gặp người thầy đó là bước ngoặt của cuộc đời tôi. |