Anh - Việt

Bản dịch của từ Buộc quai rọ trong tiếng Trung

buộc quai rọ

Động từ

buộc quai rọ (Động từ)

Nghĩa 01 · buộc thắt múi, khi gỡ chỉ cần rút một đầu dây

打滑结

buộc thắt múi, khi gỡ chỉ cần rút một đầu dây

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa