Anh - Việt

Bản dịch của từ Bước quân hành trong tiếng Trung

bước quân hành

Danh từ

bước quân hành (Danh từ)

Nghĩa 01 · bước đi của bộ đội

军队行进的步伐

bước đi của bộ đội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh