Anh - Việt
bước sóng
Danh từ
bước sóng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp, tức quãng đường sóng truyền đi được trong một chu kỳ.
波在一个周期内传播的距离,即相邻两个波峰之间的距离。
Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp, tức quãng đường sóng truyền đi được trong một chu kỳ.
Ví dụ
红光的波长比紫光长。【】Ánh sáng đỏ có bước sóng dài hơn ánh sáng tím.
老师用一根绳子向学生演示波长。【】Thầy giáo dùng sợi dây để minh họa bước sóng cho học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bước sóng (Noun)
Danh từ + bước sóngbước sóng + Danh từbước sóng + Tính từĐộng từ + bước sóng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
波长范围 dải bước sóng | 该传感器在红外波长范围内工作。 Cảm biến này hoạt động trong dải bước sóng hồng ngoại. |