Anh - Việt
buộc thuốc
Động từ
buộc thuốc (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng dây buộc thuốc đắp lên vết thương hoặc chỗ đau.
用布或绳子把草药绑在伤口或患处。
Dùng dây buộc thuốc đắp lên vết thương hoặc chỗ đau.
Ví dụ
外婆把草药绑在我的伤口上。【】Bà ngoại buộc thuốc lên vết thương cho cháu.
妈妈给宝宝烫伤的地方敷草药。【】Mẹ buộc thuốc vào chỗ bị bỏng của em bé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buộc thuốc (Verb)
buộc thuốc + Danh từbuộc thuốc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在伤口上敷药 buộc thuốc lên vết thương | 小时候外婆常在我的伤口上敷药。 Bà ngoại thường buộc thuốc lên vết thương cho tôi hồi còn nhỏ. |
在肿处敷药 buộc thuốc vào chỗ sưng | 妈妈在我腿上的肿处敷药来减轻疼痛。 Mẹ buộc thuốc vào chỗ sưng ở chân để giảm đau. |