Anh - Việt
bước tiến
Danh từ
bước tiến (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự tiến bộ hoặc sự tiến lên rõ rệt hướng tới một mục tiêu.
朝着目标取得的明显进展或进步。
Sự tiến bộ hoặc sự tiến lên rõ rệt hướng tới một mục tiêu.
Ví dụ
新项目是学校的一大进展。【】Dự án mới là một bước tiến lớn cho trường.
这项协议是迈向和平的一步。【】Thỏa thuận này là một bước tiến theo hướng hòa bình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bước tiến (Noun)
bước tiến + Giới từbước tiến + Tính từĐộng từ + bước tiến
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
技术进步 bước tiến về công nghệ | 技术进步改变了我们的工作方式。 Những bước tiến về công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc. |
研究进展 bước tiến trong nghiên cứu | 这是癌症研究的一项进展。 Đây là một bước tiến trong nghiên cứu ung thư. |
朝目标迈出的一步 bước tiến hướng tới mục tiêu | 这一结果是朝长期目标迈出的一步。 Kết quả này là một bước tiến hướng tới mục tiêu dài hạn. |