Anh - Việt
buộc
Động từ
buộc (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng dây, sợi hoặc vật tương tự để giữ chặt một vật hoặc nối các vật với nhau.
用绳子、线等把物体系紧或连在一起。
Dùng dây, sợi hoặc vật tương tự để giữ chặt một vật hoặc nối các vật với nhau.
Ví dụ
妈妈上学前给我把头发扎起来。【】Mẹ buộc tóc cho em trước khi đi học.
他把自行车绑在栅栏上。【】Anh ấy buộc chiếc xe đạp vào hàng rào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho ai phải làm hoặc chấp nhận điều gì vì quy định, hoàn cảnh hoặc áp lực.
因规定、情况或压力使人不得不做或接受某事。
Làm cho ai phải làm hoặc chấp nhận điều gì vì quy định, hoàn cảnh hoặc áp lực.
Ví dụ
她的工作要求她经常出差。【】Công việc buộc cô ấy phải đi công tác thường xuyên.
大雨迫使我们待在家里。【】Cơn mưa lớn buộc chúng tôi ở lại nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buộc (Verb)
buộc + Danh từbuộc + Giới từbuộc + Trạng từbuộc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
系鞋带 buộc dây giày | 孩子正在学习系鞋带。 Em bé đang học buộc dây giày. |
扎头发 buộc tóc | 她跑步前把头发扎起来了。 Cô ấy buộc tóc trước khi chạy bộ. |
迫使某人做某事 buộc ai phải làm gì | 大雨迫使我们待在家里。 Cơn mưa lớn buộc chúng tôi phải ở lại nhà. |