Bước
Động từDanh từ

Bước (Động từ)
01
Đặt chân tới một chỗ khác để di chuyển thân thể theo
迈步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chuyển giai đoạn
转变阶段
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bước (Danh từ)
01
Giai đoạn, phần chia nhỏ của một quá trình
步骤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hoàn cảnh không hay gặp phải, coi như một giai đoạn nhỏ trong cuộc đời
不幸的阶段
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Động tác bước đi
步伐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Khoảng cách giữa hai bàn chân khi bước
跨步的宽度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
