Anh - Việt

Bản dịch của từ Bước trong tiếng Trung

bước

Động từDanh từ

bước (Động từ)

Nghĩa 01 · Đặt chân xuống và di chuyển bằng chân.

迈步行走。

Đặt chân xuống và di chuyển bằng chân.

Ví dụ
她慢慢走过湿漉漉的路。【】Cô ấy bước chậm qua con đường ướt.
请走到一边,让大家通过。【】Xin bước sang một bên để mọi người đi qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đi vào một nơi hoặc chuyển sang một giai đoạn, thời điểm mới.

进入某个地方或新的阶段。

Đi vào một nơi hoặc chuyển sang một giai đoạn, thời điểm mới.

Ví dụ
全班满怀希望地进入新学年。【】Cả lớp bước vào năm học mới với nhiều hy vọng.
公司正进入一个新阶段。【】Công ty đang bước sang một giai đoạn mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bước (Verb)

bước + Danh từbước + Giới từbước + Trạng từ
Kết hợp từ của bước
Collocation
Ví dụ

迈出第一步

bước những bước đầu tiên

该公司正在迈出进入国际市场的第一步。

Công ty đang bước những bước đầu tiên vào thị trường quốc tế.

bước (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một lần đặt chân xuống khi đi, hoặc khoảng cách rất ngắn đo bằng lần đi đó.

走路时迈出的一步,也指一小段距离。

Một lần đặt chân xuống khi đi, hoặc khoảng cách rất ngắn đo bằng lần đi đó.

Ví dụ
男孩听到声响后退了两步。【】Cậu bé lùi lại hai bước khi nghe tiếng động.
再走几步就到公交车站了。【】Chỉ vài bước nữa là đến bến xe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một việc hoặc công đoạn cần làm theo thứ tự trong một quy trình.

流程中按顺序要完成的一个环节。

Một việc hoặc công đoạn cần làm theo thứ tự trong một quy trình.

Ví dụ
第一步是选择一个合适的主题。【】Bước đầu tiên là chọn một chủ đề phù hợp.
在这一步,你需要再次核对信息。【】Ở bước này, bạn cần kiểm tra lại thông tin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một chặng hoặc giai đoạn trong quá trình phát triển hay thay đổi.

发展或变化过程中的一个阶段。

Một chặng hoặc giai đoạn trong quá trình phát triển hay thay đổi.

Ví dụ
国家正处于重要的发展阶段。【】Đất nước đang ở một bước phát triển quan trọng.
这是项目最困难的阶段。【】Đây là bước khó khăn nhất của dự án.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Độ dài hoặc khoảng cách của một lần bước đi.

每一步迈出的距离。

Độ dài hoặc khoảng cách của một lần bước đi.

Ví dụ
高个子的人通常步幅更大。【】Người cao thường có bước dài hơn.
在湿滑的地面上要迈小步。【】Hãy đi với bước ngắn trên nền đất trơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bước (Noun)

Danh từ + bướcSố lượng + bướcTừ đi kèm + bướcbước + Danh từbước + Số lượng
Kết hợp từ của bước
Collocation
Ví dụ

步长

độ dài bước

医生测量了病人的步长。

Bác sĩ đo độ dài bước của bệnh nhân.

Video ngữ cảnh