Anh - Việt
buộc trói
Động từ
buộc trói (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng dây hoặc vật khác quấn chặt để giữ cho người hay vật không cử động được.
用绳子等捆住,使其不能动。
Dùng dây hoặc vật khác quấn chặt để giữ cho người hay vật không cử động được.
Ví dụ
警察用绳子把抢劫犯捆了起来。【】Cảnh sát buộc trói tên cướp bằng dây thừng.
他们把狗绑住,免得它跑掉。【】Họ buộc trói con chó để nó không chạy đi mất.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đặt ra điều kiện hoặc nghĩa vụ khiến người khác phải tuân theo, không còn tự do hành động.
使人受约束或承担义务。
Đặt ra điều kiện hoặc nghĩa vụ khiến người khác phải tuân theo, không còn tự do hành động.
Ví dụ
法律约束每一位公民都必须遵守。【】Luật pháp buộc trói mọi công dân phải tuân thủ.
这个承诺束缚着他,让他必须保密。【】Lời hứa này buộc trói anh ấy phải giữ bí mật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buộc trói (Verb)
Từ đi kèm + buộc tróibuộc trói + Danh từbuộc trói + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被捆绑 bị buộc trói | 那名男子整夜被绑在椅子上。 Người đàn ông bị buộc trói trên ghế suốt đêm. |
受合同约束 bị buộc trói bởi hợp đồng | 公司受与供应商签订的长期合同约束。 Công ty bị buộc trói bởi hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp. |