Anh - Việt
buổi
Danh từ
buổi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng thời gian trong một ngày, như sáng, chiều hoặc tối.
一天中的一段时间,如早晨、下午或晚上。
Khoảng thời gian trong một ngày, như sáng, chiều hoặc tối.
Ví dụ
早晨,我通常在公园周围散步。【】Buổi sáng, tôi thường đi bộ quanh công viên.
我们晚上见面。【】Chúng tôi gặp nhau vào buổi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lần hoặc khoảng thời gian diễn ra một hoạt động đã được sắp xếp.
安排进行某项活动的一次或一段时间。
Lần hoặc khoảng thời gian diễn ra một hoạt động đã được sắp xếp.
Ví dụ
今天的课四点结束。【】Buổi học hôm nay kết thúc lúc bốn giờ.
我不能参加今天下午的会议。【】Tôi không thể dự buổi họp chiều nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buổi (Noun)
buổi + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
课 buổi học | 今天的课很有趣。 Buổi học hôm nay rất thú vị. |
晚上 buổi tối | 她晚上学英语。 Cô ấy học tiếng Anh vào buổi tối. |
会议 buổi họp | 会议九点开始。 Buổi họp bắt đầu lúc chín giờ. |
面试 buổi phỏng vấn | 他早早到了面试地点。 Anh ấy đến sớm cho buổi phỏng vấn. |
下午 buổi chiều | 我们下午见面。 Chúng tôi sẽ gặp nhau vào buổi chiều. |