Anh - Việt

Bản dịch của từ Bươi trong tiếng Trung

bươi

Động từ

bươi (Động từ)

Nghĩa 01 · xem bới

翻找

xem bới

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh