ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bướm giáp
Loài bướm có cánh cứng giống như giáp bảo vệ, thuộc họ bướm đêm
一种有坚硬翅膀的蛾,像盔甲一样保护自己
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa