Bướm gió
Danh từ

Bướm gió (Danh từ)
01
Tên một loại côn trùng có cánh, thường bay nhẹ nhàng, có thân nhỏ và cánh mỏng (bướm).
一种轻盈飞舞的昆虫,有小身子和薄翅膀(蝴蝶)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại cây nhỏ, thân mềm, thường mọc ở nơi nhiều gió hoặc gần nguồn nước.
一种小而柔软的植物,通常生长在多风或靠近水的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
