Anh - Việt
buồn hiu
Tính từ
buồn hiu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Buồn với vẻ cô đơn, lặng lẽ, không ồn ào.
孤单、忧伤而安静的样子。
Buồn với vẻ cô đơn, lặng lẽ, không ồn ào.
Ví dụ
空荡的房间让她感到孤单而忧伤。【】Căn phòng trọ vắng tanh làm cô ấy thấy buồn hiu.
乡下的雨天下午显得凄凉,大家都想家。【】Chiều mưa ở quê nhìn buồn hiu, ai cũng thấy nhớ nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn hiu (Adjective)
Danh từ + buồn hiuĐộng từ + buồn hiu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
落寞的身影 bóng dáng buồn hiu | 老人落寞的身影悄悄消失在门后。 Bóng dáng buồn hiu của ông lão lặng lẽ khuất sau cánh cổng. |
寂寥的街道 con phố buồn hiu | 雨后的街道寂寥无人。 Con phố buồn hiu sau cơn mưa, không một bóng người. |
忧郁的微笑 nụ cười buồn hiu | 他露出一丝忧郁的微笑,然后转身离开。 Anh ấy nở một nụ cười buồn hiu rồi quay đi. |
落寞的神情 vẻ mặt buồn hiu | 她望着远去的列车,神情落寞。 Cô ấy có vẻ mặt buồn hiu khi nhìn theo chuyến tàu. |
冷清的房间 căn phòng buồn hiu | 这间房间冷清得很,只有一盏台灯微弱地亮着。 Căn phòng buồn hiu chỉ có một chiếc đèn bàn le lói. |