Anh - Việt
buồn lòng
Tính từ
buồn lòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy nặng lòng, đau khổ vì một chuyện không vui.
心里沉重难受,因伤心或失望而不快。
Cảm thấy nặng lòng, đau khổ vì một chuyện không vui.
Ví dụ
听说儿子要远走,她心里很难过。【】Nghe tin con đi xa, bà cảm thấy buồn lòng.
朋友没来参加我的生日派对,我心里很不高兴。【】Tôi buồn lòng khi bạn không đến dự sinh nhật tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn lòng (Adjective)
Trạng từ + buồn lòngbuồn lòng + Giới từbuồn lòng + Trạng từĐộng từ + buồn lòng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常难过 rất buồn lòng | 听到儿子受伤的消息时,她非常难过。 Cô ấy rất buồn lòng khi biết tin con mình bị thương. |