Anh - Việt
buồn mình
Tính từ
buồn mình (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy buồn, tủi thân cho bản thân, thường không rõ lý do.
为自己感到难过、伤感,常常没有明确原因。
Cảm thấy buồn, tủi thân cho bản thân, thường không rõ lý do.
Ví dụ
下雨下了一整天,我突然感到很失落。【】Trời mưa cả ngày, tự nhiên tôi buồn mình quá.
今晚一个人在家,我又莫名地难过。【】Ở nhà một mình tối nay, tôi lại buồn mình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn mình (Adjective)
Trạng từ + buồn mìnhbuồn mình + Danh từbuồn mình + Trạng từbuồn mình + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
突然感到低落 tự nhiên buồn mình | 不知为什么,我突然感到低落,没有任何理由。 Không hiểu sao tự nhiên buồn mình, chẳng có lý do gì cả. |
常常感到低落 hay buồn mình | 下班后,她常常因为疲惫而感到低落。 Sau giờ làm, cô ấy hay buồn mình vì mệt mỏi. |