Anh - Việt

Bản dịch của từ Buôn nước bọt trong tiếng Trung

buôn nước bọt

Động từ

buôn nước bọt (Động từ)

Nghĩa 01 · làm môi giới giữa người mua và người bán để kiếm lời

中介买卖

làm môi giới giữa người mua và người bán để kiếm lời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh