Anh - Việt
buồn rượi
Tính từ
buồn rượi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Buồn và trông ủ rũ, chán nản.
悲伤沮丧,神情低落。
Buồn và trông ủ rũ, chán nản.
Ví dụ
考试没通过后,他整个下午都显得闷闷不乐。【】Sau khi thi trượt, cậu ấy trông buồn rượi cả buổi chiều.
连续一周下雨,大家都觉得很沮丧。【】Trời mưa suốt cả tuần khiến ai cũng buồn rượi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn rượi (Adjective)
Danh từ + buồn rượibuồn rượi + Trạng từĐộng từ + buồn rượi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沮丧的眼神 ánh mắt buồn rượi | 老人用沮丧的眼神看着我。 Ông cụ nhìn tôi với ánh mắt buồn rượi. |
沮丧的神情 vẻ mặt buồn rượi | 男孩站着不动,神情沮丧。 Cậu bé đứng im với vẻ mặt buồn rượi. |