Anh - Việt
buồn tanh
Tính từ
buồn tanh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảnh vật vắng vẻ, tiêu điều, gây cảm giác hoang vắng và buồn.
景物冷清荒凉,令人感到凄凉。
Cảnh vật vắng vẻ, tiêu điều, gây cảm giác hoang vắng và buồn.
Ví dụ
冬天的村子看起来非常荒凉。【】Làng quê vào mùa đông trông thật buồn tanh.
收割后的田野一片荒凉,看不到一个人影。【】Cánh đồng sau mùa gặt buồn tanh, không còn một bóng người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Buồn tẻ, nhạt nhẽo, không có gì thú vị hay sinh khí.
单调枯燥,没有生气或趣味。
Buồn tẻ, nhạt nhẽo, không có gì thú vị hay sinh khí.
Ví dụ
这间旧出租房很沉闷,我不想久待。【】Căn phòng trọ cũ kỹ này buồn tanh làm tôi không muốn ở lâu.
这个小镇的夜晚太单调乏味了。【】Buổi tối ở thị trấn nhỏ này buồn tanh quá.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn tanh (Adjective)
Danh từ + buồn tanh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
荒凉的景象 khung cảnh buồn tanh | 风暴过后,渔村那片荒凉的景象映入眼帘。 Sau cơn bão, khung cảnh buồn tanh của làng chài hiện ra trước mắt. |
荒凉的小镇 thị trấn buồn tanh | 工厂关闭后,这个小镇变得荒凉冷清。 Thị trấn buồn tanh hẳn đi sau khi nhà máy đóng cửa. |
沉闷的房间 căn phòng buồn tanh | 房间里墙壁光秃秃的,显得十分沉闷。 Căn phòng buồn tanh với những bức tường trơ trụi. |
沉闷乏味的生活 cuộc sống buồn tanh | 妻子去世后,他过着沉闷乏味的生活。 Anh ấy sống một cuộc sống buồn tanh sau khi vợ mất. |
灰暗单调的街道 phố xá buồn tanh | 细雨笼罩下,街道显得灰暗单调。 Phố xá buồn tanh dưới làn mưa phùn. |