Anh - Việt
buồn tẻ
Tính từ
buồn tẻ (Tính từ)
Nghĩa 01 · tẻ nhạt, không có gì vui, không có gì gây hứng thú
无趣
tẻ nhạt, không có gì vui, không có gì gây hứng thú
Ví dụ
这个聚会很无聊,没有人说话。【】Bữa tiệc rất buồn tẻ, không ai nói chuyện.
他的生活并不沉闷,他有很多朋友。【】Cuộc sống của anh ấy không buồn tẻ, anh có nhiều bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa