buôn
buôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số Tây Nguyên và Nam Bộ, tương đương làng.
某些少数民族地区的小型聚居点,相当于村寨。
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số Tây Nguyên và Nam Bộ, tương đương làng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buôn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
乡村生活 cuộc sống buôn | 乡村生活仍保留着许多传统文化特色。 Cuộc sống buôn vẫn giữ nhiều nét văn hóa truyền thống. |
村长 trưởng buôn | 村长站出来解决了土地纠纷。 Trưởng buôn đứng ra giải quyết tranh chấp đất đai. |
村民 người dân buôn | 村民与森林和谐相处。 Người dân buôn sống hòa thuận với rừng. |
buôn (Động từ)
Nghĩa 01 · Mua hàng hóa về rồi bán lại để kiếm lời.
买进货物再卖出以赚取利润。
Mua hàng hóa về rồi bán lại để kiếm lời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buôn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
贩毒 buôn ma túy | 警方正在打击跨境贩毒网络。 Lực lượng công an đang truy quét đường dây buôn ma túy xuyên biên giới. |
人口贩卖 buôn người | 政府加强了打击人口贩卖的措施。 Chính phủ tăng cường biện pháp phòng chống nạn buôn người. |
古董买卖 buôn đồ cổ | 他从事古董买卖已二十年。 Ông ấy làm nghề buôn đồ cổ suốt hai mươi năm. |
经营假冒商品 buôn hàng giả | 当局查获了一个大规模经营假冒商品的窝点。 Cơ quan chức năng phát hiện một cơ sở buôn hàng giả quy mô lớn. |