Buôn
Danh từĐộng từ

Buôn (Danh từ)
01
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam [tương đương với làng], thường có đời sống riêng về nhiều mặt
南方少数民族的小村落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Buôn (Động từ)
01
Mua để bán lấy lãi
买卖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
