Anh - Việt
buồn tình
Tính từ
buồn tình (Tính từ)
Nghĩa 01 · Buồn vì cảm thấy trống rỗng, không có việc gì làm và không biết phải làm gì.
因无事可做而感到空虚、烦闷。
Buồn vì cảm thấy trống rỗng, không có việc gì làm và không biết phải làm gì.
Ví dụ
自从辞职后,她每天都无精打采。【】Từ khi nghỉ việc, ngày nào cô ấy cũng buồn tình.
周日下午一个人待在家里,我无所事事,觉得很闷。【】Chiều chủ nhật ở nhà một mình, tôi thấy buồn tình quá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn tình (Adjective)
Danh từ + buồn tìnhbuồn tình + Trạng từbuồn tình + Từ đi kèmĐộng từ + buồn tình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无精打采的下午 buổi chiều buồn tình | 那个无精打采的下午漫长得没有尽头。 Buổi chiều buồn tình ấy kéo dài mãi. |