Anh - Việt

Bản dịch của từ Buồn tủi trong tiếng Trung

buồn tủi

Tính từ

buồn tủi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy buồn và tủi thân, thương xót cho hoàn cảnh của mình.

因遭遇不幸而难过,自我怜惜。

Cảm thấy buồn và tủi thân, thương xót cho hoàn cảnh của mình.

Ví dụ
被抛弃后,她多年来一直自怜、伤心。【】Sau khi bị bỏ rơi, bà ấy sống buồn tủi suốt nhiều năm.
不要因为一次失败而伤心,再努力一次吧。【】Đừng buồn tủi vì một lần thất bại, hãy cố gắng lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của buồn tủi (Adjective)

Danh từ + buồn tủiĐộng từ + buồn tủi
Kết hợp từ của buồn tủi
Collocation
Ví dụ

自怜的语气

giọng buồn tủi

他用自怜的语气说话。

Anh ta nói với giọng buồn tủi.

悲伤的眼神

ánh mắt buồn tủi

小女孩带着悲伤的眼神望着远去的车。

Cô bé nhìn theo chiếc xe với ánh mắt buồn tủi.

悲伤的人生

cuộc đời buồn tủi

丈夫去世后,她过着悲伤的生活。

Bà sống một cuộc đời buồn tủi sau khi chồng qua đời.

沮丧的表情

vẻ mặt buồn tủi

看到儿子成绩不好,夫妻俩都一脸沮丧。

Thấy con điểm kém, hai vợ chồng đều có vẻ mặt buồn tủi.

自怜的情绪

nỗi buồn tủi

被解雇后,他陷入了自怜的情绪。

Anh chìm trong nỗi buồn tủi sau khi bị sa thải.

Video ngữ cảnh