Buồn vui
Cụm từ

Buồn vui (Cụm từ)
01
Cảm xúc, tâm trạng của con người theo hai chiều hướng khác nhau: lúc thì đau khổ, thất vọng (buồn); lúc thì hạnh phúc, hài lòng (vui). Dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái cảm xúc hoặc những tâm trạng vui buồn xen kẽ nhau.
情绪的波动,时而悲伤,时而快乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
