Anh - Việt

Bản dịch của từ Buồng đào trong tiếng Trung

buồng đào

Danh từ

buồng đào (Danh từ)

Nghĩa 01 · Buồng riêng dành cho phụ nữ, thường là nơi ở riêng của người con gái thời xưa.

旧时女子居住的私密房间。

Buồng riêng dành cho phụ nữ, thường là nơi ở riêng của người con gái thời xưa.

Ví dụ
她整个下午都安静地坐在闺房里。【】Nàng ngồi lặng lẽ trong buồng đào suốt cả buổi chiều.
古时候,官宦人家的女儿通常住在闺阁里,很少外出。【】Ngày xưa, con gái nhà quan thường ở trong buồng đào, ít khi ra ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của buồng đào (Noun)

Danh từ + buồng đàoGiới từ + buồng đàoTrạng từ + buồng đàoĐộng từ + buồng đào
Kết hợp từ của buồng đào
Collocation
Ví dụ

闺房的门

cửa buồng đào

她默默站在闺房门口,等他归来。

Nàng đứng lặng bên cửa buồng đào, chờ người về.