Anh - Việt
buồng giấy
Danh từ
buồng giấy (Danh từ)
Nghĩa 01 · (từ cũ) nơi làm việc giấy tờ ở cơ quan, văn phòng
办公室
(từ cũ) nơi làm việc giấy tờ ở cơ quan, văn phòng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
buồng giấy
办公室
(từ cũ) nơi làm việc giấy tờ ở cơ quan, văn phòng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa