Anh - Việt
buồng khách
Danh từ
buồng khách (Danh từ)
Nghĩa 01 · Căn phòng trong nhà dùng để tiếp và chiêu đãi khách.
住宅中用来接待和招待客人的房间。
Căn phòng trong nhà dùng để tiếp và chiêu đãi khách.
Ví dụ
晚饭后我们坐在客厅里聊天。【】Chúng tôi ngồi trò chuyện trong buồng khách sau bữa tối.
朋友来之前,妈妈把会客室收拾干净了。【】Mẹ dọn dẹp buồng khách trước khi bạn bè đến chơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồng khách (Noun)
Danh từ + buồng kháchbuồng khách + Tính từĐộng từ + buồng khách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
客厅家具 đồ nội thất trong buồng khách | 沙发是客厅里最重要的家具。 Ghế sofa là món đồ nội thất quan trọng nhất trong buồng khách. |