Anh - Việt

Bản dịch của từ Buồng lái trong tiếng Trung

buồng lái

Danh từ

buồng lái (Danh từ)

Nghĩa 01 · buồng dành cho người lái trong một số phương tiện vận tải, máy móc

驾驶舱

buồng dành cho người lái trong một số phương tiện vận tải, máy móc

Ví dụ
飞行员坐在飞机的驾驶舱里。【】Phi công đang ở trong buồng lái máy bay.
这辆车没有司机的驾驶室吗?【】Xe này có buồng lái cho tài xế không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh