Anh - Việt

Bản dịch của từ Buồng loan trong tiếng Trung

buồng loan

Danh từ

buồng loan (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phòng riêng của đôi vợ chồng mới cưới, thường dùng trong văn chương.

新婚夫妇的卧室,多用于文学语境。

Phòng riêng của đôi vợ chồng mới cưới, thường dùng trong văn chương.

Ví dụ
新婚之夜,新娘走进了装饰着红花的洞房。【】Đêm tân hôn, cô dâu bước vào buồng loan được trang trí bằng hoa đỏ.
在古代故事里,洞房通常布置得十分精致。【】Trong truyện cổ, buồng loan thường được trang trí rất cầu kỳ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của buồng loan (Noun)

Danh từ + buồng loanGiới từ + buồng loanĐộng từ + buồng loan
Kết hợp từ của buồng loan
Collocation
Ví dụ

洞房门

cửa buồng loan

洞房门口传来轻轻的敲门声。

Tiếng gõ nhẹ vang lên ở cửa buồng loan.