Anh - Việt
buông lỏng
Động từ
buông lỏng (Động từ)
Nghĩa 01 · Nới ra, không siết chặt nữa để vật trở nên mềm hoặc lỏng hơn.
放松、松开,不再拉紧或束紧。
Nới ra, không siết chặt nữa để vật trở nên mềm hoặc lỏng hơn.
Ví dụ
你应该把带子松一点,这样好呼吸。【】Bạn nên buông lỏng dây đai một chút cho dễ thở.
做完瑜伽后,我觉得身体放松多了。【】Sau khi tập yoga, tôi thấy cơ thể buông lỏng hơn nhiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không giữ kiểm soát chặt chẽ, để mọi việc tự do hơn và thiếu kỷ luật.
对管束或纪律不再严格,任其宽松。
Không giữ kiểm soát chặt chẽ, để mọi việc tự do hơn và thiếu kỷ luật.
Ví dụ
如果放松纪律,课堂就会很吵。【】Nếu buông lỏng kỷ luật, lớp học sẽ rất ồn ào.
孩子还小时,父母不应放松对他们的管教。【】Cha mẹ không nên buông lỏng việc quản lý con cái khi chúng còn nhỏ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buông lỏng (Verb)
buông lỏng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
放松纪律 buông lỏng kỷ luật | 学校不应该对学生放松纪律。 Nhà trường không nên buông lỏng kỷ luật với học sinh. |
放松管理 buông lỏng quản lý | 销售额增长后,公司放松了管理。 Công ty buông lỏng quản lý sau khi doanh thu tăng. |
松手 buông lỏng tay | 父母需要放手,让孩子独立。 Cha mẹ cần buông lỏng tay để con cái tự lập. |
放松绳子 buông lỏng dây | 他放松了线,让风筝飞得更高。 Anh ấy buông lỏng dây để con diều bay cao hơn. |
放松身体 buông lỏng cơ thể | 做完瑜伽后,我觉得身体放松多了。 Sau khi tập yoga, tôi thấy cơ thể buông lỏng hơn hẳn. |