Anh - Việt

Bản dịch của từ Buông lửng trong tiếng Trung

buông lửng

Động từ

buông lửng (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói hoặc làm dở chừng, không nói hết hay không kết luận rõ ràng, để người nghe tự đoán.

说话或做事只说一半或留有余地,不把话说清楚。

Nói hoặc làm dở chừng, không nói hết hay không kết luận rõ ràng, để người nghe tự đoán.

Ví dụ
他话说到一半就停住了,沉默不语。【】Anh ấy buông lửng câu nói rồi im lặng.
她对奖金的事含糊其辞,没有给出明确的答复。【】Cô ấy buông lửng chuyện lương thưởng, không trả lời rõ ràng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của buông lửng (Verb)

buông lửng + Danh từĐộng từ + buông lửng
Kết hợp từ của buông lửng
Collocation
Ví dụ

让讨论悬而未决

buông lửng cuộc thảo luận

会议结束了,但预算的讨论仍悬而未决。

Cuộc họp kết thúc và buông lửng cuộc thảo luận về ngân sách.

让问题悬着,不给出答案

buông lửng câu hỏi

教授没有给出答案,而是把问题留给学生自己思考。

Giáo sư buông lửng câu hỏi để sinh viên tự suy nghĩ.

话说到一半突然停住

buông lửng giữa câu

她听到一声奇怪的响动,话说到一半就停了。

Cô ấy buông lửng giữa câu vì nghe thấy tiếng động lạ.

把工作丢下没做完

buông lửng công việc

他一走了之,把工作丢在那里没做完。

Anh ấy bỏ đi và buông lửng công việc dang dở.

Video ngữ cảnh