Anh - Việt
buông mành
Động từ
buông mành (Động từ)
Nghĩa 01 · Hạ mành, kéo rèm hoặc màn che xuống.
放下窗帘、百叶窗或帘幕。
Hạ mành, kéo rèm hoặc màn che xuống.
Ví dụ
太阳太晒了,你能帮我放下百叶窗吗?【】Trời nắng gắt quá, bạn buông mành xuống giúp tôi nhé.
晚上,妈妈放下窗帘,让客厅安静一些。【】Tối đến, mẹ buông mành để phòng khách yên tĩnh hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buông mành (Verb)
buông mành + Danh từbuông mành + Trạng từbuông mành + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
夜里拉上百叶窗 buông mành ban đêm | 我们晚上通常拉上百叶窗来保暖。 Nhà tôi thường buông mành ban đêm để giữ ấm. |