Anh - Việt
buồng máy
Danh từ
buồng máy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Buồng đặt động cơ và các thiết bị máy móc chính của tàu thuyền hoặc phương tiện.
放置发动机和主要动力设备的舱室。
Buồng đặt động cơ và các thiết bị máy móc chính của tàu thuyền hoặc phương tiện.
Ví dụ
船长下到机舱去检查发动机。【】Thuyền trưởng xuống buồng máy để kiểm tra động cơ.
船的机舱非常炎热且嘈杂。【】Buồng máy của con tàu rất nóng và ồn ào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồng máy (Noun)
Danh từ + buồng máybuồng máy + Danh từĐộng từ + buồng máy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
机舱船员 thuyền viên buồng máy | 机舱船员必须整夜轮班值守。 Các thuyền viên buồng máy phải trực ca suốt đêm. |
机舱噪音 tiếng ồn buồng máy | 许多乘客抱怨机舱噪音。 Nhiều hành khách phàn nàn về tiếng ồn buồng máy. |
机舱火灾 cháy buồng máy | 消防队在一小时内扑灭了机舱火灾。 Đội cứu hỏa đã dập tắt đám cháy buồng máy trong vòng một giờ. |
机舱门 cửa buồng máy | 员工每天早上检查机舱门。 Nhân viên kiểm tra cửa buồng máy mỗi sáng. |