Anh - Việt

Bản dịch của từ Buông tay trong tiếng Trung

buông tay

Động từ

buông tay (Động từ)

Nghĩa 01 · Không nắm hoặc giữ một vật hay người nữa.

不再抓住或握住某物或某人。

Không nắm hoặc giữ một vật hay người nữa.

Ví dụ
小孩松开妈妈的手,跑向滑梯。【】Em bé buông tay mẹ rồi chạy đến cầu trượt.
我数到三时,你就松开门。【】Buông tay khỏi cánh cửa khi tôi đếm đến ba.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thôi níu giữ, theo đuổi hoặc cố kiểm soát một người hay việc nào đó.

不再执着、追求或试图控制某人或某事。

Thôi níu giữ, theo đuổi hoặc cố kiểm soát một người hay việc nào đó.

Ví dụ
她终于放手,让儿子自己选择职业。【】Cô ấy buông tay và để con tự chọn nghề.
多年来一直努力挽救这段关系后,他放弃了。【】Anh đã buông tay sau nhiều năm cố cứu mối quan hệ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của buông tay (Verb)

Từ đi kèm + buông taybuông tay + Danh từbuông tay + Giới từbuông tay + Số lượngbuông tay + Từ đi kèm
Kết hợp từ của buông tay
Collocation
Ví dụ

别松手

đừng buông tay

别松手,我会把你拉上来。

Đừng buông tay, tôi sẽ kéo bạn lên.

Video ngữ cảnh