Anh - Việt

Bản dịch của từ Buông tha trong tiếng Trung

buông tha

Động từ

buông tha (Động từ)

Nghĩa 01 · không giữ nữa mà để cho được tự do

放弃

không giữ nữa mà để cho được tự do

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · để cho thoát ra khỏi, không còn liên hệ hay tác động đến nữa

放弃

để cho thoát ra khỏi, không còn liên hệ hay tác động đến nữa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh