buông thả
buông thả (Động từ)
Nghĩa 01 · Không tự kiềm chế bản thân, sống hoặc cư xử quá mức theo ý muốn, thường theo hướng không lành mạnh.
放纵自己,生活或行为不加约束。
Không tự kiềm chế bản thân, sống hoặc cư xử quá mức theo ý muốn, thường theo hướng không lành mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buông thả (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
放纵自己 buông thả bản thân | 失业后,他开始放纵自己。 Sau khi nghỉ việc, anh ấy bắt đầu buông thả bản thân. |
buông thả (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thiếu sự tự kiềm chế, thường nói về lối sống hoặc cách cư xử phóng túng, không lành mạnh.
缺乏自我约束的,生活放荡的。
Thiếu sự tự kiềm chế, thường nói về lối sống hoặc cách cư xử phóng túng, không lành mạnh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buông thả (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
放荡的生活方式 lối sống buông thả | 父母担心儿子放荡的生活方式。 Cha mẹ lo lắng về lối sống buông thả của con trai. |
放荡的生活 cuộc sống buông thả | 他放荡的生活最终影响了健康。 Cuộc sống buông thả cuối cùng đã ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy. |
放纵的习惯 thói quen buông thả | 放纵的习惯可能很难改变。 Những thói quen buông thả có thể khó thay đổi. |
放纵的行为 hành vi buông thả | 学校不容忍学生放纵的行为。 Nhà trường không chấp nhận hành vi buông thả của học sinh. |