Anh - Việt
buồng tối
Danh từ
buồng tối (Danh từ)
Nghĩa 01 · buồng kín trong khí cụ quang học, chỉ cho ánh sáng lọt vào khi khí cụ hoạt động
光圈
buồng kín trong khí cụ quang học, chỉ cho ánh sáng lọt vào khi khí cụ hoạt động
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa