Anh - Việt
buông trôi
Động từ
buông trôi (Động từ)
Nghĩa 01 · Không can thiệp nữa, để mặc sự việc tự diễn biến theo chiều hướng của nó.
不再干预,任其自然发展。
Không can thiệp nữa, để mặc sự việc tự diễn biến theo chiều hướng của nó.
Ví dụ
别让辩论听之任之,要把它控制住。【】Đừng buông trôi cuộc tranh luận này, hãy kiểm soát nó.
我决定听之任之,不再干涉这件事。【】Tôi quyết định buông trôi chuyện này và không can thiệp nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không quan tâm chăm sóc bản thân, để mình sa sút về ngoại hình hoặc thói quen sống.
不再注意自己的状态,任由自己变得懈怠或颓废。
Không quan tâm chăm sóc bản thân, để mình sa sút về ngoại hình hoặc thói quen sống.
Ví dụ
失业后,他开始放任自己。【】Sau khi thất nghiệp, anh ấy bắt đầu buông trôi bản thân.
不要因为学习压力大就放任自己。【】Đừng buông trôi bản thân chỉ vì áp lực học tập.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buông trôi (Verb)
buông trôi + Danh từbuông trôi + Từ đi kèmĐộng từ + buông trôi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
任由学业荒废 buông trôi việc học | 因为忙着打游戏,她任由学业荒废。 Vì bận chơi game, cô ấy buông trôi việc học. |
任由事情发展 buông trôi mọi chuyện | 别任由事情发展下去,一件一件解决吧。 Đừng buông trôi mọi chuyện, hãy giải quyết từng việc một. |
得过且过地过日子 buông trôi cuộc đời | 他的人生没有明确目标,只是随波逐流。 Anh ấy buông trôi cuộc đời, không có mục tiêu rõ ràng. |